bay biến

  1. carrément; catégoriquement
    • đánh vỡ cái lọ cứ chối bay biến
      il a cassé le vase et pourtant il continue à nier carrément

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bay biến"

bay biến
Nghe tiếng cô giáo, lũ trẻ bay biến hết vào trong lớp.